導入 (どうにゅう) — du nhập, đưa vào áp dụng

どうにゅう du nhập
Tần suất #688 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dounyuu

Pitch にゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • du nhập
  • đưa vào áp dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.