導入 (どうにゅう) — du nhập, đưa vào áp dụng
導入
du nhập
Tần suất #688
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dounyuu
どうにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 導入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- du nhập
- đưa vào áp dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あたらしい ものを とりいれて つかいはじめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
導入する どうにゅうする |
導入します どうにゅうします |
| Present negative |
導入しない どうにゅうしない |
導入しません どうにゅうしません |
| Past |
導入した どうにゅうした |
導入しました どうにゅうしました |
| Past negative |
導入しなかった どうにゅうしなかった |
導入しませんでした どうにゅうしませんでした |
| Te-form |
導入して どうにゅうして |
導入しまして どうにゅうしまして |
| Potential |
導入できる どうにゅうできる |
導入できます どうにゅうできます |
| Potential negative |
導入できない どうにゅうできない |
導入できません どうにゅうできません |