満員 (まんいん) — hết chỗ, kín chỗ, mãn viên

まんいん hết chỗ
Tần suất #5555 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

manin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hết chỗ
  • kín chỗ
  • mãn viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.