乱れる (みだれる) — bị rối loạn, trở nên hỗn loạn, loạn
乱れる
bị rối loạn
Tần suất #7694
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
midareru
みだれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みだれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乱れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị rối loạn
- trở nên hỗn loạn
- loạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乱れる みだれる |
乱れます みだれます |
| Present negative |
乱れない みだれない |
乱れません みだれません |
| Past |
乱れた みだれた |
乱れました みだれました |
| Past negative |
乱れなかった みだれなかった |
乱れませんでした みだれませんでした |
| Te-form |
乱れて みだれて |
乱れまして みだれまして |
| Potential |
乱れられる みだれられる |
乱れられます みだれられます |
| Potential negative |
乱れられない みだれられない |
乱れられません みだれられません |