Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乱れる (みだれる) — bị rối loạn, trở nên hỗn loạn, loạn

乱みだれる bị rối loạn
Tần suất #7694 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

midareru

みだれる
Pitch みだれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乱れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị rối loạn
  • trở nên hỗn loạn
  • loạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乱れる

みだれる

乱れます

みだれます

Present negative

乱れない

みだれない

乱れません

みだれません

Past

乱れた

みだれた

乱れました

みだれました

Past negative

乱れなかった

みだれなかった

乱れませんでした

みだれませんでした

Te-form

乱れて

みだれて

乱れまして

みだれまして

Potential

乱れられる

みだれられる

乱れられます

みだれられます

Potential negative

乱れられない

みだれられない

乱れられません

みだれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.