Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乱獲 (らんかく) — overfishing, overhunting, indiscriminate fishing

乱らん獲かく overfishing
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rankaku

らんかく
Post

Ghi nhớ 乱獲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overfishing
  • overhunting
  • indiscriminate fishing
  • indiscriminate hunting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乱獲する

らんかくする

乱獲します

らんかくします

Present negative

乱獲しない

らんかくしない

乱獲しません

らんかくしません

Past

乱獲した

らんかくした

乱獲しました

らんかくしました

Past negative

乱獲しなかった

らんかくしなかった

乱獲しませんでした

らんかくしませんでした

Te-form

乱獲して

らんかくして

乱獲しまして

らんかくしまして

Potential

乱獲できる

らんかくできる

乱獲できます

らんかくできます

Potential negative

乱獲できない

らんかくできない

乱獲できません

らんかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.