Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乱売 (らんばい) — selling at a fire-sale price, clearance sale, dumping

乱らん売ばい selling at a fire-sale price
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ranbai

らんばい
Post

Ghi nhớ 乱売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • selling at a fire-sale price
  • clearance sale
  • dumping

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乱売する

らんばいする

乱売します

らんばいします

Present negative

乱売しない

らんばいしない

乱売しません

らんばいしません

Past

乱売した

らんばいした

乱売しました

らんばいしました

Past negative

乱売しなかった

らんばいしなかった

乱売しませんでした

らんばいしませんでした

Te-form

乱売して

らんばいして

乱売しまして

らんばいしまして

Potential

乱売できる

らんばいできる

乱売できます

らんばいできます

Potential negative

乱売できない

らんばいできない

乱売できません

らんばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.