反乱 (はんらん) — lũ lụt, tràn ngập, phiếm lạm
反乱
lũ lụt
Tần suất #6843
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hanran
はんらん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はんらん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 反乱
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lũ lụt
- tràn ngập
- phiếm lạm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
反乱する はんらんする |
反乱します はんらんします |
| Present negative |
反乱しない はんらんしない |
反乱しません はんらんしません |
| Past |
反乱した はんらんした |
反乱しました はんらんしました |
| Past negative |
反乱しなかった はんらんしなかった |
反乱しませんでした はんらんしませんでした |
| Te-form |
反乱して はんらんして |
反乱しまして はんらんしまして |
| Potential |
反乱できる はんらんできる |
反乱できます はんらんできます |
| Potential negative |
反乱できない はんらんできない |
反乱できません はんらんできません |