Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

反乱 (はんらん) — lũ lụt, tràn ngập, phiếm lạm

反はん乱らん lũ lụt
Tần suất #6843 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hanran

はんらん
Pitch はんらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 反乱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lũ lụt
  • tràn ngập
  • phiếm lạm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

反乱する

はんらんする

反乱します

はんらんします

Present negative

反乱しない

はんらんしない

反乱しません

はんらんしません

Past

反乱した

はんらんした

反乱しました

はんらんしました

Past negative

反乱しなかった

はんらんしなかった

反乱しませんでした

はんらんしませんでした

Te-form

反乱して

はんらんして

反乱しまして

はんらんしまして

Potential

反乱できる

はんらんできる

反乱できます

はんらんできます

Potential negative

反乱できない

はんらんできない

反乱できません

はんらんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.