民 (みん) — dân, nhân dân, người dân
民
dân
Ghi nhớ 民
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dân
- nhân dân
- người dân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 国に くらす ふつうの 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).