Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

民 (みん) — dân, nhân dân, người dân

民みん dân
Tần suất #2077 Lớp 4 1 ký tự suffix

min

みん
Post

Ghi nhớ 民

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dân
  • nhân dân
  • người dân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)に くらす ふつうの 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.