Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

承認 (しょうにん) — phê chuẩn, thừa nhận, chấp thuận

承しょう認にん phê chuẩn
Tần suất #2078 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shounin

しょうにん
Pitch しょうにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 承認

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phê chuẩn
  • thừa nhận
  • chấp thuận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 正(ただ)しいと 思(おも)って、ゆるす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

承認する

しょうにんする

承認します

しょうにんします

Present negative

承認しない

しょうにんしない

承認しません

しょうにんしません

Past

承認した

しょうにんした

承認しました

しょうにんしました

Past negative

承認しなかった

しょうにんしなかった

承認しませんでした

しょうにんしませんでした

Te-form

承認して

しょうにんして

承認しまして

しょうにんしまして

Potential

承認できる

しょうにんできる

承認できます

しょうにんできます

Potential negative

承認できない

しょうにんできない

承認できません

しょうにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.