承認 (しょうにん) — phê chuẩn, thừa nhận, chấp thuận
承認
phê chuẩn
Tần suất #2078
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shounin
しょうにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 承認
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phê chuẩn
- thừa nhận
- chấp thuận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 正しいと 思って、ゆるす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
承認する しょうにんする |
承認します しょうにんします |
| Present negative |
承認しない しょうにんしない |
承認しません しょうにんしません |
| Past |
承認した しょうにんした |
承認しました しょうにんしました |
| Past negative |
承認しなかった しょうにんしなかった |
承認しませんでした しょうにんしませんでした |
| Te-form |
承認して しょうにんして |
承認しまして しょうにんしまして |
| Potential |
承認できる しょうにんできる |
承認できます しょうにんできます |
| Potential negative |
承認できない しょうにんできない |
承認できません しょうにんできません |