Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

診る (みる) — khám bệnh, chẩn đoán

診みる khám bệnh
Tần suất #5067 2 ký tự ichidan verb transitive

miru

みる
Pitch みる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 診る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khám bệnh
  • chẩn đoán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

診る

みる

診ます

みます

Present negative

診ない

みない

診ません

みません

Past

診た

みた

診ました

みました

Past negative

診なかった

みなかった

診ませんでした

みませんでした

Te-form

診て

みて

診まして

みまして

Potential

診られる

みられる

診られます

みられます

Potential negative

診られない

みられない

診られません

みられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.