診る (みる) — khám bệnh, chẩn đoán
診る
khám bệnh
Tần suất #5067
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
ichidan verb
transitive
miru
みる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 診る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khám bệnh
- chẩn đoán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
診る みる |
診ます みます |
| Present negative |
診ない みない |
診ません みません |
| Past |
診た みた |
診ました みました |
| Past negative |
診なかった みなかった |
診ませんでした みませんでした |
| Te-form |
診て みて |
診まして みまして |
| Potential |
診られる みられる |
診られます みられます |
| Potential negative |
診られない みられない |
診られません みられません |