打診 (だしん) — sounding out (someone's intentions), making an approach (about)
打診
sounding out (someone's intentions)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dashin
だしん
Ghi nhớ 打診
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sounding out (someone's intentions)
- making an approach (about)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
打診する だしんする |
打診します だしんします |
| Present negative |
打診しない だしんしない |
打診しません だしんしません |
| Past |
打診した だしんした |
打診しました だしんしました |
| Past negative |
打診しなかった だしんしなかった |
打診しませんでした だしんしませんでした |
| Te-form |
打診して だしんして |
打診しまして だしんしまして |
| Potential |
打診できる だしんできる |
打診できます だしんできます |
| Potential negative |
打診できない だしんできない |
打診できません だしんできません |