Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

打診 (だしん) — sounding out (someone's intentions), making an approach (about)

打だ診しん sounding out (someone's intentions)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dashin

だしん
Post

Ghi nhớ 打診

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sounding out (someone's intentions)
  • making an approach (about)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

打診する

だしんする

打診します

だしんします

Present negative

打診しない

だしんしない

打診しません

だしんしません

Past

打診した

だしんした

打診しました

だしんしました

Past negative

打診しなかった

だしんしなかった

打診しませんでした

だしんしませんでした

Te-form

打診して

だしんして

打診しまして

だしんしまして

Potential

打診できる

だしんできる

打診できます

だしんできます

Potential negative

打診できない

だしんできない

打診できません

だしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.