Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

看る (みる) — to look after (often medically), to take care of

看みる to look after (often medically)
Lớp 6 2 ký tự ichidan verb transitive

miru

みる
Post

Ghi nhớ 看る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to look after (often medically)
  • to take care of

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

看る

みる

看ます

みます

Present negative

看ない

みない

看ません

みません

Past

看た

みた

看ました

みました

Past negative

看なかった

みなかった

看ませんでした

みませんでした

Te-form

看て

みて

看まして

みまして

Potential

看られる

みられる

看られます

みられます

Potential negative

看られない

みられない

看られません

みられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.