看護師 (かんごし) — (hospital) nurse, registered nurse, RN
看護師
(hospital) nurse
Ghi nhớ 看護師
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (hospital) nurse
- registered nurse
- RN