看過 (かんか) — overlooking, turning a blind eye
看過
overlooking
Ghi nhớ 看過
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- overlooking
- turning a blind eye
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
看過する かんかする |
看過します かんかします |
| Present negative |
看過しない かんかしない |
看過しません かんかしません |
| Past |
看過した かんかした |
看過しました かんかしました |
| Past negative |
看過しなかった かんかしなかった |
看過しませんでした かんかしませんでした |
| Te-form |
看過して かんかして |
看過しまして かんかしまして |
| Potential |
看過できる かんかできる |
看過できます かんかできます |
| Potential negative |
看過できない かんかできない |
看過できません かんかできません |