Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

看過 (かんか) — overlooking, turning a blind eye

看かん過か overlooking
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanka

かんか
Post

Ghi nhớ 看過

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • overlooking
  • turning a blind eye

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

看過する

かんかする

看過します

かんかします

Present negative

看過しない

かんかしない

看過しません

かんかしません

Past

看過した

かんかした

看過しました

かんかしました

Past negative

看過しなかった

かんかしなかった

看過しませんでした

かんかしませんでした

Te-form

看過して

かんかして

看過しまして

かんかしまして

Potential

看過できる

かんかできる

看過できます

かんかできます

Potential negative

看過できない

かんかできない

看過できません

かんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.