Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

看病 (かんびょう) — nursing (a patient)

看かん病びょう nursing (a patient)
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanbyou

かんびょう
Post

Ghi nhớ 看病

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nursing (a patient)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

看病する

かんびょうする

看病します

かんびょうします

Present negative

看病しない

かんびょうしない

看病しません

かんびょうしません

Past

看病した

かんびょうした

看病しました

かんびょうしました

Past negative

看病しなかった

かんびょうしなかった

看病しませんでした

かんびょうしませんでした

Te-form

看病して

かんびょうして

看病しまして

かんびょうしまして

Potential

看病できる

かんびょうできる

看病できます

かんびょうできます

Potential negative

看病できない

かんびょうできない

看病できません

かんびょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.