知性 (ちせい) — trí tuệ, trí tính

せい trí tuệ
Tần suất #4750 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

chisei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trí tuệ
  • trí tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.