水辺 (みずべ) — water's edge, waterside, shore
水辺
water's edge
Ghi nhớ 水辺
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- water's edge
- waterside
- shore