模擬 (もぎ) — mô phỏng, giả lập, mô nghĩ
模擬
mô phỏng
Tần suất #7811
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
mogi
もぎ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もぎ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 模擬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mô phỏng
- giả lập
- mô nghĩ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
模擬する もぎする |
模擬します もぎします |
| Present negative |
模擬しない もぎしない |
模擬しません もぎしません |
| Past |
模擬した もぎした |
模擬しました もぎしました |
| Past negative |
模擬しなかった もぎしなかった |
模擬しませんでした もぎしませんでした |
| Te-form |
模擬して もぎして |
模擬しまして もぎしまして |
| Potential |
模擬できる もぎできる |
模擬できます もぎできます |
| Potential negative |
模擬できない もぎできない |
模擬できません もぎできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.