Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

模擬試験 (もぎしけん) — mock exam, practice exam, practice test

模も擬ぎ試し験けん mock exam
4 ký tự 漢語 kango noun

mogishiken

もぎしけん
Post

Ghi nhớ 模擬試験

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mock exam
  • practice exam
  • practice test

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.