Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

妄想 (もうそう) — ảo tưởng, hoang tưởng, vọng tưởng

妄もう想そう ảo tưởng
Tần suất #3059 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mousou

もうそう
Pitch もうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 妄想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ảo tưởng
  • hoang tưởng
  • vọng tưởng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

妄想する

もうそうする

妄想します

もうそうします

Present negative

妄想しない

もうそうしない

妄想しません

もうそうしません

Past

妄想した

もうそうした

妄想しました

もうそうしました

Past negative

妄想しなかった

もうそうしなかった

妄想しませんでした

もうそうしませんでした

Te-form

妄想して

もうそうして

妄想しまして

もうそうしまして

Potential

妄想できる

もうそうできる

妄想できます

もうそうできます

Potential negative

妄想できない

もうそうできない

妄想できません

もうそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.