妄想 (もうそう) — ảo tưởng, hoang tưởng, vọng tưởng
妄想
ảo tưởng
Tần suất #3059
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
mousou
もうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 妄想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ảo tưởng
- hoang tưởng
- vọng tưởng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
妄想する もうそうする |
妄想します もうそうします |
| Present negative |
妄想しない もうそうしない |
妄想しません もうそうしません |
| Past |
妄想した もうそうした |
妄想しました もうそうしました |
| Past negative |
妄想しなかった もうそうしなかった |
妄想しませんでした もうそうしませんでした |
| Te-form |
妄想して もうそうして |
妄想しまして もうそうしまして |
| Potential |
妄想できる もうそうできる |
妄想できます もうそうできます |
| Potential negative |
妄想できない もうそうできない |
妄想できません もうそうできません |