Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

向こう側 (むこうがわ) — other side, opposite side, other party

向むこう側がわ other side
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun

mukougawa

むこうがわ
Post

Ghi nhớ 向こう側

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • other side
  • opposite side
  • other party

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.