向こう側 (むこうがわ) — other side, opposite side, other party
向こう側
other side
Ghi nhớ 向こう側
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- other side
- opposite side
- other party