Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

報う (むくう) — đền đáp, báo đáp, trả thù

報むくう đền đáp
Tần suất #8593 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u)

mukuu

むくう
Pitch むくう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 報う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đền đáp
  • báo đáp
  • trả thù

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

報う

むくう

報います

むくいます

Present negative

報わない

むくわない

報いません

むくいません

Past

報った

むくった

報いました

むくいました

Past negative

報わなかった

むくわなかった

報いませんでした

むくいませんでした

Te-form

報って

むくって

報いまして

むくいまして

Potential

報える

むくえる

報えます

むくえます

Potential negative

報えない

むくえない

報えません

むくえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.