報う (むくう) — đền đáp, báo đáp, trả thù
報う
đền đáp
Tần suất #8593
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-u)
mukuu
むくう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むくう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 報う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đền đáp
- báo đáp
- trả thù
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
報う むくう |
報います むくいます |
| Present negative |
報わない むくわない |
報いません むくいません |
| Past |
報った むくった |
報いました むくいました |
| Past negative |
報わなかった むくわなかった |
報いませんでした むくいませんでした |
| Te-form |
報って むくって |
報いまして むくいまして |
| Potential |
報える むくえる |
報えます むくえます |
| Potential negative |
報えない むくえない |
報えません むくえません |