報う (むくう) — đền đáp, báo đáp, trả thù

むく đền đáp
Tần suất #8593 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-u)

mukuu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đền đáp
  • báo đáp
  • trả thù

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.