Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見積もる (みつもる) — ước lượng, dự toán

見み積つもる ước lượng
Tần suất #8592 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

mitsumoru

みつもる
Pitch みつもる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見積もる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ước lượng
  • dự toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見積もる

みつもる

見積もります

みつもります

Present negative

見積もらない

みつもらない

見積もりません

みつもりません

Past

見積もった

みつもった

見積もりました

みつもりました

Past negative

見積もらなかった

みつもらなかった

見積もりませんでした

みつもりませんでした

Te-form

見積もって

みつもって

見積もりまして

みつもりまして

Potential

見積もれる

みつもれる

見積もれます

みつもれます

Potential negative

見積もれない

みつもれない

見積もれません

みつもれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.