見積もる (みつもる) — ước lượng, dự toán

もる ước lượng
Tần suất #8592 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

mitsumoru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ước lượng
  • dự toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.