見積もる (みつもる) — ước lượng, dự toán
見積もる
ước lượng
Tần suất #8592
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
mitsumoru
みつもる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みつもる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見積もる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ước lượng
- dự toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見積もる みつもる |
見積もります みつもります |
| Present negative |
見積もらない みつもらない |
見積もりません みつもりません |
| Past |
見積もった みつもった |
見積もりました みつもりました |
| Past negative |
見積もらなかった みつもらなかった |
見積もりませんでした みつもりませんでした |
| Te-form |
見積もって みつもって |
見積もりまして みつもりまして |
| Potential |
見積もれる みつもれる |
見積もれます みつもれます |
| Potential negative |
見積もれない みつもれない |
見積もれません みつもれません |