夢想 (むそう) — dream, vision, reverie
夢想
dream
Ghi nhớ 夢想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dream
- vision
- reverie
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
夢想する むそうする |
夢想します むそうします |
| Present negative |
夢想しない むそうしない |
夢想しません むそうしません |
| Past |
夢想した むそうした |
夢想しました むそうしました |
| Past negative |
夢想しなかった むそうしなかった |
夢想しませんでした むそうしませんでした |
| Te-form |
夢想して むそうして |
夢想しまして むそうしまして |
| Potential |
夢想できる むそうできる |
夢想できます むそうできます |
| Potential negative |
夢想できない むそうできない |
夢想できません むそうできません |