Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夢想 (むそう) — dream, vision, reverie

夢む想そう dream
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

musou

むそう
Post

Ghi nhớ 夢想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dream
  • vision
  • reverie

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

夢想する

むそうする

夢想します

むそうします

Present negative

夢想しない

むそうしない

夢想しません

むそうしません

Past

夢想した

むそうした

夢想しました

むそうしました

Past negative

夢想しなかった

むそうしなかった

夢想しませんでした

むそうしませんでした

Te-form

夢想して

むそうして

夢想しまして

むそうしまして

Potential

夢想できる

むそうできる

夢想できます

むそうできます

Potential negative

夢想できない

むそうできない

夢想できません

むそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.