結ぶ (むすぶ) — buộc, kết, kết thúc
結ぶ
buộc
Tần suất #1791
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-bu)
transitive
musubu
むすぶ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むすぶ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結ぶ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- buộc
- kết
- kết thúc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひもなどを からめて、ほどけない ように する。
- 人と やくそくを きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
布の角を結ぶと、持つところができました。
Nuno no kado o musubu to, motsu tokoro ga dekimashita.
Tying the corners of the cloth made a handle.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結ぶ むすぶ |
結びます むすびます |
| Present negative |
結ばない むすばない |
結びません むすびません |
| Past |
結んだ むすんだ |
結びました むすびました |
| Past negative |
結ばなかった むすばなかった |
結びませんでした むすびませんでした |
| Te-form |
結んで むすんで |
結びまして むすびまして |
| Potential |
結べる むすべる |
結べます むすべます |
| Potential negative |
結べない むすべない |
結べません むすべません |