Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結ぶ (むすぶ) — buộc, kết, kết thúc

結むすぶ buộc
Tần suất #1791 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) transitive

musubu

むすぶ
Pitch むすぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • buộc
  • kết
  • kết thúc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひもなどを からめて、ほどけない ように する。
  2. 人(ひと)と やくそくを きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結ぶ

むすぶ

結びます

むすびます

Present negative

結ばない

むすばない

結びません

むすびません

Past

結んだ

むすんだ

結びました

むすびました

Past negative

結ばなかった

むすばなかった

結びませんでした

むすびませんでした

Te-form

結んで

むすんで

結びまして

むすびまして

Potential

結べる

むすべる

結べます

むすべます

Potential negative

結べない

むすべない

結べません

むすべません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.