Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結婚 (けっこん) — kết hôn, hôn nhân

結けっ婚こん kết hôn
Tần suất #565 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

kekkon

けっこん
Pitch けっこん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結婚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết hôn
  • hôn nhân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたりの 人(ひと)が いっしょに なって、かぞくに なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結婚する

けっこんする

結婚します

けっこんします

Present negative

結婚しない

けっこんしない

結婚しません

けっこんしません

Past

結婚した

けっこんした

結婚しました

けっこんしました

Past negative

結婚しなかった

けっこんしなかった

結婚しませんでした

けっこんしませんでした

Te-form

結婚して

けっこんして

結婚しまして

けっこんしまして

Potential

結婚できる

けっこんできる

結婚できます

けっこんできます

Potential negative

結婚できない

けっこんできない

結婚できません

けっこんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 結婚.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.