結婚 (けっこん) — kết hôn, hôn nhân
結婚
kết hôn
Tần suất #565
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
kekkon
けっこん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっこん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結婚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết hôn
- hôn nhân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたりの 人が いっしょに なって、かぞくに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結婚する けっこんする |
結婚します けっこんします |
| Present negative |
結婚しない けっこんしない |
結婚しません けっこんしません |
| Past |
結婚した けっこんした |
結婚しました けっこんしました |
| Past negative |
結婚しなかった けっこんしなかった |
結婚しませんでした けっこんしませんでした |
| Te-form |
結婚して けっこんして |
結婚しまして けっこんしまして |
| Potential |
結婚できる けっこんできる |
結婚できます けっこんできます |
| Potential negative |
結婚できない けっこんできない |
結婚できません けっこんできません |