結婚 (けっこん) — kết hôn, hôn nhân

けっこん kết hôn
Tần suất #565 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

kekkon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kết hôn
  • hôn nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.