結成 (けっせい) — kết thành, thành lập
結成
kết thành
Tần suất #3801
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kessei
けっせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thành
- thành lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結成する けっせいする |
結成します けっせいします |
| Present negative |
結成しない けっせいしない |
結成しません けっせいしません |
| Past |
結成した けっせいした |
結成しました けっせいしました |
| Past negative |
結成しなかった けっせいしなかった |
結成しませんでした けっせいしませんでした |
| Te-form |
結成して けっせいして |
結成しまして けっせいしまして |
| Potential |
結成できる けっせいできる |
結成できます けっせいできます |
| Potential negative |
結成できない けっせいできない |
結成できません けっせいできません |