Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

結成 (けっせい) — kết thành, thành lập

結けっ成せい kết thành
Tần suất #3801 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kessei

けっせい
Pitch けっせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 結成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kết thành
  • thành lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

結成する

けっせいする

結成します

けっせいします

Present negative

結成しない

けっせいしない

結成しません

けっせいしません

Past

結成した

けっせいした

結成しました

けっせいしました

Past negative

結成しなかった

けっせいしなかった

結成しませんでした

けっせいしませんでした

Te-form

結成して

けっせいして

結成しまして

けっせいしまして

Potential

結成できる

けっせいできる

結成できます

けっせいできます

Potential negative

結成できない

けっせいできない

結成できません

けっせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.