結びつく (むすびつく) — gắn kết, liên kết với nhau
結びつく
gắn kết
Tần suất #3023
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
musubitsuku
むすびつく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
むすびつく[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 結びつく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gắn kết
- liên kết với nhau
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
結びつく むすびつく |
結びつきます むすびつきます |
| Present negative |
結びつかない むすびつかない |
結びつきません むすびつきません |
| Past |
結びついた むすびついた |
結びつきました むすびつきました |
| Past negative |
結びつかなかった むすびつかなかった |
結びつきませんでした むすびつきませんでした |
| Te-form |
結びついて むすびついて |
結びつきまして むすびつきまして |
| Potential |
結びつける むすびつける |
結びつけます むすびつけます |
| Potential negative |
結びつけない むすびつけない |
結びつけません むすびつけません |