Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流す (ながす) — xả, rửa trôi, cho chảy

流ながす xả
Tần suất #1336 Lớp 3 2 ký tự suffix godan verb (-su) intransitive transitive

nagasu

ながす
Pitch ながす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xả
  • rửa trôi
  • cho chảy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 水(みず)を うごかして、ものを とおくへ はこぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流す

ながす

流します

ながします

Present negative

流さない

ながさない

流しません

ながしません

Past

流した

ながした

流しました

ながしました

Past negative

流さなかった

ながさなかった

流しませんでした

ながしませんでした

Te-form

流して

ながして

流しまして

ながしまして

Potential

流せる

ながせる

流せます

ながせます

Potential negative

流せない

ながせない

流せません

ながせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.