流す (ながす) — xả, rửa trôi, cho chảy

なが xả
Tần suất #1336 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-su) · transitive/intransitive

nagasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xả
  • rửa trôi
  • cho chảy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.