Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交流 (こうりゅう) — giao lưu

交こう流りゅう giao lưu
Tần suất #1132 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kouryuu

こうりゅう
Pitch こうりゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 交流

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giao lưu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちがう ところの 人(ひと)どうしが 会(あ)って なかよく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交流する

こうりゅうする

交流します

こうりゅうします

Present negative

交流しない

こうりゅうしない

交流しません

こうりゅうしません

Past

交流した

こうりゅうした

交流しました

こうりゅうしました

Past negative

交流しなかった

こうりゅうしなかった

交流しませんでした

こうりゅうしませんでした

Te-form

交流して

こうりゅうして

交流しまして

こうりゅうしまして

Potential

交流できる

こうりゅうできる

交流できます

こうりゅうできます

Potential negative

交流できない

こうりゅうできない

交流できません

こうりゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.