交流 (こうりゅう) — giao lưu
kouryuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 交流
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giao lưu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちがう ところの 人どうしが 会って なかよく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ただし、外国との交流が全部なくなったわけではありません。
Tadashi, gaikoku to no kouryuu ga zenbu nakunatta wake de wa arimasen.
However, contact with other countries did not disappear completely.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
交流する こうりゅうする |
交流します こうりゅうします |
| Present negative |
交流しない こうりゅうしない |
交流しません こうりゅうしません |
| Past |
交流した こうりゅうした |
交流しました こうりゅうしました |
| Past negative |
交流しなかった こうりゅうしなかった |
交流しませんでした こうりゅうしませんでした |
| Te-form |
交流して こうりゅうして |
交流しまして こうりゅうしまして |
| Potential |
交流できる こうりゅうできる |
交流できます こうりゅうできます |
| Potential negative |
交流できない こうりゅうできない |
交流できません こうりゅうできません |