流れ (ながれ) — dòng chảy, xu hướng
流れ
dòng chảy
Tần suất #831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
noun
nagare
ながれ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ながれ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dòng chảy
- xu hướng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 水などが とまらずに すすんで いく ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
町と農村は、別々の世界ではなく、物やお金の流れでつながっていたのです。
Machi to nouson wa, betsubetsu no sekai de wa naku, mono ya okane no nagare de tsunagatte ita no desu.
Towns and farming villages were not separate worlds; they were connected by the flow of goods and money.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる