流通 (りゅうつう) — lưu thông, phân phối

りゅうつう lưu thông
Tần suất #1924 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuutsuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lưu thông
  • phân phối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.