流通 (りゅうつう) — lưu thông, phân phối
流通
lưu thông
Tần suất #1924
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryuutsuu
りゅうつう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうつう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流通
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lưu thông
- phân phối
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものや お金が 人から 人へ わたって いく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流通する りゅうつうする |
流通します りゅうつうします |
| Present negative |
流通しない りゅうつうしない |
流通しません りゅうつうしません |
| Past |
流通した りゅうつうした |
流通しました りゅうつうしました |
| Past negative |
流通しなかった りゅうつうしなかった |
流通しませんでした りゅうつうしませんでした |
| Te-form |
流通して りゅうつうして |
流通しまして りゅうつうしまして |
| Potential |
流通できる りゅうつうできる |
流通できます りゅうつうできます |
| Potential negative |
流通できない りゅうつうできない |
流通できません りゅうつうできません |