Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流通 (りゅうつう) — lưu thông, phân phối

流りゅう通つう lưu thông
Tần suất #1924 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuutsuu

りゅうつう
Pitch りゅうつう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流通

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu thông
  • phân phối

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものや お金(かね)が 人(ひと)から 人(ひと)へ わたって いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流通する

りゅうつうする

流通します

りゅうつうします

Present negative

流通しない

りゅうつうしない

流通しません

りゅうつうしません

Past

流通した

りゅうつうした

流通しました

りゅうつうしました

Past negative

流通しなかった

りゅうつうしなかった

流通しませんでした

りゅうつうしませんでした

Te-form

流通して

りゅうつうして

流通しまして

りゅうつうしまして

Potential

流通できる

りゅうつうできる

流通できます

りゅうつうできます

Potential negative

流通できない

りゅうつうできない

流通できません

りゅうつうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.