Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流出 (りゅうしゅつ) — chảy ra, rò rỉ, lưu xuất

流りゅう出しゅつ chảy ra
Tần suất #3822 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ryuushutsu

りゅうしゅつ
Pitch りゅうしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chảy ra
  • rò rỉ
  • lưu xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流出する

りゅうしゅつする

流出します

りゅうしゅつします

Present negative

流出しない

りゅうしゅつしない

流出しません

りゅうしゅつしません

Past

流出した

りゅうしゅつした

流出しました

りゅうしゅつしました

Past negative

流出しなかった

りゅうしゅつしなかった

流出しませんでした

りゅうしゅつしませんでした

Te-form

流出して

りゅうしゅつして

流出しまして

りゅうしゅつしまして

Potential

流出できる

りゅうしゅつできる

流出できます

りゅうしゅつできます

Potential negative

流出できない

りゅうしゅつできない

流出できません

りゅうしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.