流出 (りゅうしゅつ) — chảy ra, rò rỉ, lưu xuất
流出
chảy ra
Tần suất #3822
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ryuushutsu
りゅうしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りゅうしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chảy ra
- rò rỉ
- lưu xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流出する りゅうしゅつする |
流出します りゅうしゅつします |
| Present negative |
流出しない りゅうしゅつしない |
流出しません りゅうしゅつしません |
| Past |
流出した りゅうしゅつした |
流出しました りゅうしゅつしました |
| Past negative |
流出しなかった りゅうしゅつしなかった |
流出しませんでした りゅうしゅつしませんでした |
| Te-form |
流出して りゅうしゅつして |
流出しまして りゅうしゅつしまして |
| Potential |
流出できる りゅうしゅつできる |
流出できます りゅうしゅつできます |
| Potential negative |
流出できない りゅうしゅつできない |
流出できません りゅうしゅつできません |