流出 (りゅうしゅつ) — chảy ra, rò rỉ, lưu xuất

りゅうしゅつ chảy ra
Tần suất #3822 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ryuushutsu

Pitch りゅしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chảy ra
  • rò rỉ
  • lưu xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.