Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

流行 (りゅうこう) — thịnh hành, mốt, lưu hành

流りゅう行こう thịnh hành
Tần suất #2442 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

ryuukou

りゅうこう
Pitch りゅうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 流行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thịnh hành
  • mốt
  • lưu hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

流行する

りゅうこうする

流行します

りゅうこうします

Present negative

流行しない

りゅうこうしない

流行しません

りゅうこうしません

Past

流行した

りゅうこうした

流行しました

りゅうこうしました

Past negative

流行しなかった

りゅうこうしなかった

流行しませんでした

りゅうこうしませんでした

Te-form

流行して

りゅうこうして

流行しまして

りゅうこうしまして

Potential

流行できる

りゅうこうできる

流行できます

りゅうこうできます

Potential negative

流行できない

りゅうこうできない

流行できません

りゅうこうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.