流行 (りゅうこう) — thịnh hành, mốt, lưu hành
ryuukou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 流行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thịnh hành
- mốt
- lưu hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
流行する りゅうこうする |
流行します りゅうこうします |
| Present negative |
流行しない りゅうこうしない |
流行しません りゅうこうしません |
| Past |
流行した りゅうこうした |
流行しました りゅうこうしました |
| Past negative |
流行しなかった りゅうこうしなかった |
流行しませんでした りゅうこうしませんでした |
| Te-form |
流行して りゅうこうして |
流行しまして りゅうこうしまして |
| Potential |
流行できる りゅうこうできる |
流行できます りゅうこうできます |
| Potential negative |
流行できない りゅうこうできない |
流行できません りゅうこうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.