Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投げかける (なげかける) — ném vào, đặt (câu hỏi), gửi gắm

投なげかける ném vào
Tần suất #6854 Lớp 3 5 ký tự ichidan verb transitive

nagekakeru

なげかける
Pitch なげかける[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投げかける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném vào
  • đặt (câu hỏi)
  • gửi gắm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投げかける

なげかける

投げかけます

なげかけます

Present negative

投げかけない

なげかけない

投げかけません

なげかけません

Past

投げかけた

なげかけた

投げかけました

なげかけました

Past negative

投げかけなかった

なげかけなかった

投げかけませんでした

なげかけませんでした

Te-form

投げかけて

なげかけて

投げかけまして

なげかけまして

Potential

投げかけられる

なげかけられる

投げかけられます

なげかけられます

Potential negative

投げかけられない

なげかけられない

投げかけられません

なげかけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.