Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投票 (とうひょう) — bỏ phiếu, đầu phiếu

投とう票ひょう bỏ phiếu
Tần suất #1157 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

touhyou

とうひょう
Pitch とうひょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投票

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ phiếu
  • đầu phiếu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 紙(かみ)に 名前(なまえ)などを 書(か)いて、えらぶ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投票する

とうひょうする

投票します

とうひょうします

Present negative

投票しない

とうひょうしない

投票しません

とうひょうしません

Past

投票した

とうひょうした

投票しました

とうひょうしました

Past negative

投票しなかった

とうひょうしなかった

投票しませんでした

とうひょうしませんでした

Te-form

投票して

とうひょうして

投票しまして

とうひょうしまして

Potential

投票できる

とうひょうできる

投票できます

とうひょうできます

Potential negative

投票できない

とうひょうできない

投票できません

とうひょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.