投票 (とうひょう) — bỏ phiếu, đầu phiếu

とうひょう bỏ phiếu
Tần suất #1157 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

touhyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bỏ phiếu
  • đầu phiếu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.