Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投与 (とうよ) — sự cho dùng thuốc, đầu dữ

投とう与よ sự cho dùng thuốc
Tần suất #6047 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

touyo

とうよ
Pitch とうよ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投与

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự cho dùng thuốc
  • đầu dữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投与する

とうよする

投与します

とうよします

Present negative

投与しない

とうよしない

投与しません

とうよしません

Past

投与した

とうよした

投与しました

とうよしました

Past negative

投与しなかった

とうよしなかった

投与しませんでした

とうよしませんでした

Te-form

投与して

とうよして

投与しまして

とうよしまして

Potential

投与できる

とうよできる

投与できます

とうよできます

Potential negative

投与できない

とうよできない

投与できません

とうよできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.