投与 (とうよ) — sự cho dùng thuốc, đầu dữ
投与
sự cho dùng thuốc
Tần suất #6047
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
touyo
とうよ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうよ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投与
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự cho dùng thuốc
- đầu dữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投与する とうよする |
投与します とうよします |
| Present negative |
投与しない とうよしない |
投与しません とうよしません |
| Past |
投与した とうよした |
投与しました とうよしました |
| Past negative |
投与しなかった とうよしなかった |
投与しませんでした とうよしませんでした |
| Te-form |
投与して とうよして |
投与しまして とうよしまして |
| Potential |
投与できる とうよできる |
投与できます とうよできます |
| Potential negative |
投与できない とうよできない |
投与できません とうよできません |