投与 (とうよ) — sự cho dùng thuốc, đầu dữ

とう sự cho dùng thuốc
Tần suất #6047 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

touyo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự cho dùng thuốc
  • đầu dữ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.