Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

世の中 (よのなか) — thế gian, xã hội, cõi đời

世よの中なか thế gian
Tần suất #1189 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago expression noun

yononaka

よのなか
Pitch よのなか[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 世の中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thế gian
  • xã hội
  • cõi đời

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おおくの 人(ひと)が いっしょに くらして いる ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.