中学 (ちゅうがく) — trường trung học cơ sở, trung học

ちゅうがく trường trung học cơ sở
Tần suất #1200 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

chuugaku

Pitch ちゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường trung học cơ sở
  • trung học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.