中 — giữa, trung
なか
中
giữa
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
direction
U+4E2D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #11
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #39
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- giữa
- trung
Từ vựng
なか naka Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
中
naka
bên trong
田
中
tanaka
Tanaka
中
村
nakamura
Nakamura
中
田
nakata
Nakata (họ)
中
川
nakagawa
Nakagawa
中
山
nakayama
Nakayama (họ/địa danh)
竹
中
takenaka
Takenaka (họ)
中
で
も
nakademo
đặc biệt là
町
中
machinaka
trung tâm phố
中
野
nakano
Nakano
夜
中
yonaka
nửa đêm
中
原
nakahara
giữa đồng
野
中
nonaka
Nonaka (họ người)
中
西
nakanishi
Nakanishi (họ)
世
の
中
yononaka
thế gian
中
身
nakami
nội dung
真
ん
中
mannaka
chính giữa
中
島
nakajima
Nakajima (họ/địa danh)
真
夜
中
mayonaka
nửa đêm
中
庭
nakaniwa
sân trong
背
中
senaka
lưng
中
曽
根
nakasone
Nakasone
ちゅう chuu On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
中
学
chuugaku
trường trung học cơ sở
中
小
chuushou
vừa và nhỏ
中
学
生
chuugakusei
học sinh trung học cơ sở
中
学
校
chuugakkou
trường trung học cơ sở
日
中
nicchuu
ban ngày
中
立
chuuritsu
trung lập
中
年
chuunen
trung niên
山
中
sanchuu
trong núi
中
日
chuunichi
Trung-Nhật
小
中
学
校
shouchuugakkou
trường tiểu học và trung học cơ sở
水
中
suichuu
dưới nước
空
中
kuuchuu
trên không
中
国
chuugoku
Trung Quốc
中
心
chuushin
trung tâm
中
間
chuukan
ở giữa
中
止
chuushi
đình chỉ
中
国
人
chuugokujin
người Trung Quốc
中
国
語
chuugokugo
tiếng Trung Quốc
中
古
chuuko
đồ đã qua sử dụng
中
東
chuutou
Trung Đông
中
高
年
chuukounen
trung niên và cao niên
地
中
海
chichuukai
Địa Trung Hải
中
南
米
chuunanbei
Trung và Nam Mỹ
道
中
douchuu
dọc đường
中
心
地
chuushinchi
trung tâm
中
央
chuuou
trung tâm
集
中
shuuchuu
tập trung
中
世
chuusei
trung cổ
中
部
chuubu
miền Trung
中
期
chuuki
trung kỳ
中
級
chuukyuu
trình độ trung cấp
中
長
期
chuuchouki
trung và dài hạn
連
中
renchuu
bọn
最
中
saichuu
đang giữa chừng
中
毒
chuudoku
trúng độc
中
共
chuukyou
Đảng Cộng sản Trung Quốc
的
中
tekichuu
trúng đích
熱
中
necchuu
sự say mê
中
略
chuuryaku
lược bớt
中
断
chuudan
gián đoạn
夢
中
muchuu
mê mẩn
中
絶
chuuzetsu
phá thai
中
傷
chuushou
phỉ báng
途
中
tochuu
giữa đường
中
継
chuukei
tiếp sóng
中
華
chuuka
Trung Hoa
中
途
半
端
chuutohanpa
nửa vời
中
旬
chuujun
trung tuần
中
盤
chuuban
giai đoạn giữa
中
核
chuukaku
nòng cốt
中
枢
chuusuu
trung tâm
中
堅
chuuken
nòng cốt
中
途
chuuto
nửa chừng
しゅう ・じゅう shuu Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Appears in idioms
井の中の蛙、大海を知らず
諺
the frog in the well knows nothing of the great ocean
十中八九
四字熟語
ten, middle, eight, nine
四六時中
四字熟語
four, six, time, middle
百発百中
四字熟語
hundred, departure, hundred, middle
中肉中背
四字熟語
middle, meat, middle, stature
中肉中背
四字熟語
middle, meat, middle, stature
無我夢中
四字熟語
nothingness, ego, dream, middle
暗中模索
四字熟語
dark, middle, imitation, cord
五里霧中
四字熟語
five, village, fog, middle
金の世の中
慣用句
the world of money
人間万事金の世の中
諺
humans, all things, a world of money
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.