Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

滅亡 (めつぼう) — diệt vong, sụp đổ, tiêu vong

滅めつ亡ぼう diệt vong
Tần suất #9968 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

metsubou

めつぼう
Pitch めつぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 滅亡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diệt vong
  • sụp đổ
  • tiêu vong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

滅亡する

めつぼうする

滅亡します

めつぼうします

Present negative

滅亡しない

めつぼうしない

滅亡しません

めつぼうしません

Past

滅亡した

めつぼうした

滅亡しました

めつぼうしました

Past negative

滅亡しなかった

めつぼうしなかった

滅亡しませんでした

めつぼうしませんでした

Te-form

滅亡して

めつぼうして

滅亡しまして

めつぼうしまして

Potential

滅亡できる

めつぼうできる

滅亡できます

めつぼうできます

Potential negative

滅亡できない

めつぼうできない

滅亡できません

めつぼうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.