滅亡 (めつぼう) — diệt vong, sụp đổ, tiêu vong
滅亡
diệt vong
Tần suất #9968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
metsubou
めつぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
めつぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 滅亡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- diệt vong
- sụp đổ
- tiêu vong
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
滅亡する めつぼうする |
滅亡します めつぼうします |
| Present negative |
滅亡しない めつぼうしない |
滅亡しません めつぼうしません |
| Past |
滅亡した めつぼうした |
滅亡しました めつぼうしました |
| Past negative |
滅亡しなかった めつぼうしなかった |
滅亡しませんでした めつぼうしませんでした |
| Te-form |
滅亡して めつぼうして |
滅亡しまして めつぼうしまして |
| Potential |
滅亡できる めつぼうできる |
滅亡できます めつぼうできます |
| Potential negative |
滅亡できない めつぼうできない |
滅亡できません めつぼうできません |