Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

亡くす (なくす) — mất người thân, tử biệt

亡なくす mất người thân
Tần suất #7888 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

nakusu

なくす
Pitch なくす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 亡くす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất người thân
  • tử biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

亡くす

なくす

亡くします

なくします

Present negative

亡くさない

なくさない

亡くしません

なくしません

Past

亡くした

なくした

亡くしました

なくしました

Past negative

亡くさなかった

なくさなかった

亡くしませんでした

なくしませんでした

Te-form

亡くして

なくして

亡くしまして

なくしまして

Potential

亡くせる

なくせる

亡くせます

なくせます

Potential negative

亡くせない

なくせない

亡くせません

なくせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.