亡くす (なくす) — mất người thân, tử biệt
亡くす
mất người thân
Tần suất #7888
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nakusu
なくす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なくす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 亡くす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất người thân
- tử biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
亡くす なくす |
亡くします なくします |
| Present negative |
亡くさない なくさない |
亡くしません なくしません |
| Past |
亡くした なくした |
亡くしました なくしました |
| Past negative |
亡くさなかった なくさなかった |
亡くしませんでした なくしませんでした |
| Te-form |
亡くして なくして |
亡くしまして なくしまして |
| Potential |
亡くせる なくせる |
亡くせます なくせます |
| Potential negative |
亡くせない なくせない |
亡くせません なくせません |