Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

亡命 (ぼうめい) — lưu vong, tị nạn chính trị, vong mệnh

亡ぼう命めい lưu vong
Tần suất #6524 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

boumei

ぼうめい
Pitch ぼうめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 亡命

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lưu vong
  • tị nạn chính trị
  • vong mệnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

亡命する

ぼうめいする

亡命します

ぼうめいします

Present negative

亡命しない

ぼうめいしない

亡命しません

ぼうめいしません

Past

亡命した

ぼうめいした

亡命しました

ぼうめいしました

Past negative

亡命しなかった

ぼうめいしなかった

亡命しませんでした

ぼうめいしませんでした

Te-form

亡命して

ぼうめいして

亡命しまして

ぼうめいしまして

Potential

亡命できる

ぼうめいできる

亡命できます

ぼうめいできます

Potential negative

亡命できない

ぼうめいできない

亡命できません

ぼうめいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.