Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逃亡 (とうぼう) — bỏ trốn, đào vong, đào tẩu

逃とう亡ぼう bỏ trốn
Tần suất #7468 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toubou

とうぼう
Pitch とうぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 逃亡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bỏ trốn
  • đào vong
  • đào tẩu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逃亡する

とうぼうする

逃亡します

とうぼうします

Present negative

逃亡しない

とうぼうしない

逃亡しません

とうぼうしません

Past

逃亡した

とうぼうした

逃亡しました

とうぼうしました

Past negative

逃亡しなかった

とうぼうしなかった

逃亡しませんでした

とうぼうしませんでした

Te-form

逃亡して

とうぼうして

逃亡しまして

とうぼうしまして

Potential

逃亡できる

とうぼうできる

逃亡できます

とうぼうできます

Potential negative

逃亡できない

とうぼうできない

逃亡できません

とうぼうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.