逃亡 (とうぼう) — bỏ trốn, đào vong, đào tẩu
逃亡
bỏ trốn
Tần suất #7468
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
toubou
とうぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 逃亡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bỏ trốn
- đào vong
- đào tẩu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逃亡する とうぼうする |
逃亡します とうぼうします |
| Present negative |
逃亡しない とうぼうしない |
逃亡しません とうぼうしません |
| Past |
逃亡した とうぼうした |
逃亡しました とうぼうしました |
| Past negative |
逃亡しなかった とうぼうしなかった |
逃亡しませんでした とうぼうしませんでした |
| Te-form |
逃亡して とうぼうして |
逃亡しまして とうぼうしまして |
| Potential |
逃亡できる とうぼうできる |
逃亡できます とうぼうできます |
| Potential negative |
逃亡できない とうぼうできない |
逃亡できません とうぼうできません |