Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見直し (みなおし) — xem xét lại, đánh giá lại

見み直なおし xem xét lại
Tần suất #2218 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

minaoshi

みなおし
Pitch みなおし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見直し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xem xét lại
  • đánh giá lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もう 一回(いっかい) よく しらべて、まちがいを さがす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見直しする

みなおしする

見直しします

みなおしします

Present negative

見直ししない

みなおししない

見直ししません

みなおししません

Past

見直しした

みなおしした

見直ししました

みなおししました

Past negative

見直ししなかった

みなおししなかった

見直ししませんでした

みなおししませんでした

Te-form

見直しして

みなおしして

見直ししまして

みなおししまして

Potential

見直しできる

みなおしできる

見直しできます

みなおしできます

Potential negative

見直しできない

みなおしできない

見直しできません

みなおしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.