見直し (みなおし) — xem xét lại, đánh giá lại
見直し
xem xét lại
Tần suất #2218
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
minaoshi
みなおし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みなおし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見直し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xem xét lại
- đánh giá lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もう 一回 よく しらべて、まちがいを さがす こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見直しする みなおしする |
見直しします みなおしします |
| Present negative |
見直ししない みなおししない |
見直ししません みなおししません |
| Past |
見直しした みなおしした |
見直ししました みなおししました |
| Past negative |
見直ししなかった みなおししなかった |
見直ししませんでした みなおししませんでした |
| Te-form |
見直しして みなおしして |
見直ししまして みなおししまして |
| Potential |
見直しできる みなおしできる |
見直しできます みなおしできます |
| Potential negative |
見直しできない みなおしできない |
見直しできません みなおしできません |