見直し (みなおし) — xem xét lại, đánh giá lại

なお xem xét lại
Tần suất #2218 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun · transitive · suru verb

minaoshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xem xét lại
  • đánh giá lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.