Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直 — thẳng, trực

じき 直 thẳng
じき
U+76F4 Tần suất #246 Heisig #73
Post

Ghi nhớ 直

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thẳng
  • trực

Readings

On'yomi
ちょく choku じき jiki じか jika
Kun'yomi
ただ tada なお nao す su

Từ vựng

じき jiki On'yomi

ただ tada Kun'yomi

す su Kun'yomi

Từ theo tần suất và cấp lớp

53 từ vựng

Mỗi chấm là một từ chứa 直: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.

S = trung học · 21 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Khối cấu tạo

Compound ideograph (会意). 目 (eye) with a vertical element suggesting straightness. The eye looking straight ahead — direct, honest.

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.