Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

閉じ込める (とじこめる) — nhốt lại, giam giữ, khóa kín

閉とじ込こめる nhốt lại
Tần suất #8006 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tojikomeru

とじこめる
Pitch とじこめる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 閉じ込める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhốt lại
  • giam giữ
  • khóa kín

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

閉じ込める

とじこめる

閉じ込めます

とじこめます

Present negative

閉じ込めない

とじこめない

閉じ込めません

とじこめません

Past

閉じ込めた

とじこめた

閉じ込めました

とじこめました

Past negative

閉じ込めなかった

とじこめなかった

閉じ込めませんでした

とじこめませんでした

Te-form

閉じ込めて

とじこめて

閉じ込めまして

とじこめまして

Potential

閉じ込められる

とじこめられる

閉じ込められます

とじこめられます

Potential negative

閉じ込められない

とじこめられない

閉じ込められません

とじこめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.