閉じ込める (とじこめる) — nhốt lại, giam giữ, khóa kín
閉じ込める
nhốt lại
Tần suất #8006
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
tojikomeru
とじこめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とじこめる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 閉じ込める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhốt lại
- giam giữ
- khóa kín
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
閉じ込める とじこめる |
閉じ込めます とじこめます |
| Present negative |
閉じ込めない とじこめない |
閉じ込めません とじこめません |
| Past |
閉じ込めた とじこめた |
閉じ込めました とじこめました |
| Past negative |
閉じ込めなかった とじこめなかった |
閉じ込めませんでした とじこめませんでした |
| Te-form |
閉じ込めて とじこめて |
閉じ込めまして とじこめまして |
| Potential |
閉じ込められる とじこめられる |
閉じ込められます とじこめられます |
| Potential negative |
閉じ込められない とじこめられない |
閉じ込められません とじこめられません |