悩ます (なやます) — làm phiền lòng, giày vò
悩ます
làm phiền lòng
Tần suất #6045
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
nayamasu
なやます
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なやます[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悩ます
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm phiền lòng
- giày vò
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悩ます なやます |
悩まします なやまします |
| Present negative |
悩まさない なやまさない |
悩ましません なやましません |
| Past |
悩ました なやました |
悩ましました なやましました |
| Past negative |
悩まさなかった なやまさなかった |
悩ましませんでした なやましませんでした |
| Te-form |
悩まして なやまして |
悩ましまして なやましまして |
| Potential |
悩ませる なやませる |
悩ませます なやませます |
| Potential negative |
悩ませない なやませない |
悩ませません なやませません |