Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悩ます (なやます) — làm phiền lòng, giày vò

悩なやます làm phiền lòng
Tần suất #6045 3 ký tự godan verb (-su) transitive

nayamasu

なやます
Pitch なやます[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悩ます

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm phiền lòng
  • giày vò

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悩ます

なやます

悩まします

なやまします

Present negative

悩まさない

なやまさない

悩ましません

なやましません

Past

悩ました

なやました

悩ましました

なやましました

Past negative

悩まさなかった

なやまさなかった

悩ましませんでした

なやましませんでした

Te-form

悩まして

なやまして

悩ましまして

なやましまして

Potential

悩ませる

なやませる

悩ませます

なやませます

Potential negative

悩ませない

なやませない

悩ませません

なやませません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.