学問 (がくもん) — học vấn, sự học, học thuật
gakumon
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 学問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học vấn
- sự học
- học thuật
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本を よんで、ものごとを ふかく まなぶ こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
近代の日本は、学問や産業を発展させる一方で、周りの国や地域へ力を広げました。
Kindai no nihon wa, gakumon ya sangyou o hatten saseru ippou de, mawari no kuni ya chiiki e chikara o hirogemashita.
While modern Japan developed scholarship and industry, it also extended its power into neighboring countries and regions.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 近代、戦争、そして暮らしを作り直す
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
学問する がくもんする |
学問します がくもんします |
| Present negative |
学問しない がくもんしない |
学問しません がくもんしません |
| Past |
学問した がくもんした |
学問しました がくもんしました |
| Past negative |
学問しなかった がくもんしなかった |
学問しませんでした がくもんしませんでした |
| Te-form |
学問して がくもんして |
学問しまして がくもんしまして |
| Potential |
学問できる がくもんできる |
学問できます がくもんできます |
| Potential negative |
学問できない がくもんできない |
学問できません がくもんできません |