学問 (がくもん) — học vấn, sự học, học thuật

がくもん học vấn
Tần suất #2230 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gakumon

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học vấn
  • sự học
  • học thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.