Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

学問 (がくもん) — học vấn, sự học, học thuật

学がく問もん học vấn
Tần suất #2230 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

gakumon

がくもん
Pitch がくもん[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 学問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học vấn
  • sự học
  • học thuật

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本(ほん)を よんで、ものごとを ふかく まなぶ こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

学問する

がくもんする

学問します

がくもんします

Present negative

学問しない

がくもんしない

学問しません

がくもんしません

Past

学問した

がくもんした

学問しました

がくもんしました

Past negative

学問しなかった

がくもんしなかった

学問しませんでした

がくもんしませんでした

Te-form

学問して

がくもんして

学問しまして

がくもんしまして

Potential

学問できる

がくもんできる

学問できます

がくもんできます

Potential negative

学問できない

がくもんできない

学問できません

がくもんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.