Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝ぼける (ねぼける) — to be still half asleep, to be half awake, to be not yet quite awake

寝ねぼける to be still half asleep
4 ký tự ichidan verb intransitive

nebokeru

ねぼける
Post

Ghi nhớ 寝ぼける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be still half asleep
  • to be half awake
  • to be not yet quite awake

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寝ぼける

ねぼける

寝ぼけます

ねぼけます

Present negative

寝ぼけない

ねぼけない

寝ぼけません

ねぼけません

Past

寝ぼけた

ねぼけた

寝ぼけました

ねぼけました

Past negative

寝ぼけなかった

ねぼけなかった

寝ぼけませんでした

ねぼけませんでした

Te-form

寝ぼけて

ねぼけて

寝ぼけまして

ねぼけまして

Potential

寝ぼけられる

ねぼけられる

寝ぼけられます

ねぼけられます

Potential negative

寝ぼけられない

ねぼけられない

寝ぼけられません

ねぼけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.