二度寝 (にどね) — going back to sleep, sleeping in
二度寝
going back to sleep
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
intransitive
nidone
にどね
Ghi nhớ 二度寝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- going back to sleep
- sleeping in
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
二度寝する にどねする |
二度寝します にどねします |
| Present negative |
二度寝しない にどねしない |
二度寝しません にどねしません |
| Past |
二度寝した にどねした |
二度寝しました にどねしました |
| Past negative |
二度寝しなかった にどねしなかった |
二度寝しませんでした にどねしませんでした |
| Te-form |
二度寝して にどねして |
二度寝しまして にどねしまして |
| Potential |
二度寝できる にどねできる |
二度寝できます にどねできます |
| Potential negative |
二度寝できない にどねできない |
二度寝できません にどねできません |